教わる (おそわる) — được dạy, học từ

おそわる được dạy
Tần suất #4978 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-ru) · transitive

osowaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • được dạy
  • học từ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.