欧米 (おうべい) — Âu Mỹ, phương Tây

おうべい Âu Mỹ
Tần suất #2144 2 ký tự 漢語 kango noun

oubei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Âu Mỹ
  • phương Tây

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.