及ぶ (およぶ) — đạt tới, lan tới
及ぶ
đạt tới
Tần suất #1468
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-bu)
intransitive
oyobu
およぶ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
およぶ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 及ぶ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đạt tới
- lan tới
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとが ある ところまで とどく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
及ぶ およぶ |
及びます およびます |
| Present negative |
及ばない およばない |
及びません およびません |
| Past |
及んだ およんだ |
及びました およびました |
| Past negative |
及ばなかった およばなかった |
及びませんでした およびませんでした |
| Te-form |
及んで およんで |
及びまして およびまして |
| Potential |
及べる およべる |
及べます およべます |
| Potential negative |
及べない およべない |
及べません およべません |