去年 (きょねん) — năm ngoái, khứ niên

きょねん năm ngoái
Tần suất #1467 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kyonen

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • năm ngoái
  • khứ niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.