Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

去年 (きょねん) — năm ngoái, khứ niên

去きょ年ねん năm ngoái
Tần suất #1467 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango adverb noun

kyonen

きょねん
Pitch きょねん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 去年

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • năm ngoái
  • khứ niên

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 今年(ことし)の 一(ひと)つ 前(まえ)の 年(とし)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.