礼拝 (れいはい) — lễ bái, thờ phụng, buổi cầu nguyện

れいはい lễ bái
Tần suất #4409 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

reihai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lễ bái
  • thờ phụng
  • buổi cầu nguyện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.