例年 (れいねん) — năm thường lệ, hằng năm, lệ niên

れいねん năm thường lệ
Tần suất #5512 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

reinen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • năm thường lệ
  • hằng năm
  • lệ niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.