廉価 (れんか) — giá rẻ, liêm giá

れん giá rẻ
Tần suất #10342 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

renka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giá rẻ
  • liêm giá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.