六月 (ろくがつ) — tháng sáu, lục nguyệt

ろくがつ tháng sáu
Tần suất #2700 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

rokugatsu

Pitch [4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tháng sáu
  • lục nguyệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.