浪費 (ろうひ) — lãng phí, phung phí

ろう lãng phí
Tần suất #7829 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

rouhi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lãng phí
  • phung phí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.