消費 (しょうひ) — tiêu dùng, tiêu thụ

しょう tiêu dùng
Tần suất #407 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shouhi

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiêu dùng
  • tiêu thụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.