Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

消費 (しょうひ) — tiêu dùng, tiêu thụ

消しょう費ひ tiêu dùng
Tần suất #407 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shouhi

しょうひ
Pitch しょうひ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 消費

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiêu dùng
  • tiêu thụ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものや おかねを つかって、なくす こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

消費する

しょうひする

消費します

しょうひします

Present negative

消費しない

しょうひしない

消費しません

しょうひしません

Past

消費した

しょうひした

消費しました

しょうひしました

Past negative

消費しなかった

しょうひしなかった

消費しませんでした

しょうひしませんでした

Te-form

消費して

しょうひして

消費しまして

しょうひしまして

Potential

消費できる

しょうひできる

消費できます

しょうひできます

Potential negative

消費できない

しょうひできない

消費できません

しょうひできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.