消費 (しょうひ) — tiêu dùng, tiêu thụ
消費
tiêu dùng
Tần suất #407
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shouhi
しょうひ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうひ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 消費
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiêu dùng
- tiêu thụ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものや おかねを つかって、なくす こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
消費する しょうひする |
消費します しょうひします |
| Present negative |
消費しない しょうひしない |
消費しません しょうひしません |
| Past |
消費した しょうひした |
消費しました しょうひしました |
| Past negative |
消費しなかった しょうひしなかった |
消費しませんでした しょうひしませんでした |
| Te-form |
消費して しょうひして |
消費しまして しょうひしまして |
| Potential |
消費できる しょうひできる |
消費できます しょうひできます |
| Potential negative |
消費できない しょうひできない |
消費できません しょうひできません |