費 (ひ) — chi phí, phí
費
chi phí
Ghi nhớ 費
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chi phí
- phí
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なにかを するのに いる お金。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).