債権 (さいけん) — trái quyền, trái phiếu, quyền đòi nợ

さいけん trái quyền
Tần suất #2511 2 ký tự 漢語 kango noun

saiken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trái quyền
  • trái phiếu
  • quyền đòi nợ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.