中止 (ちゅうし) — đình chỉ, hủy bỏ, trung chỉ
中止
đình chỉ
Tần suất #2510
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chuushi
ちゅうし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゅうし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 中止
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đình chỉ
- hủy bỏ
- trung chỉ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
中止する ちゅうしする |
中止します ちゅうしします |
| Present negative |
中止しない ちゅうししない |
中止しません ちゅうししません |
| Past |
中止した ちゅうしした |
中止しました ちゅうししました |
| Past negative |
中止しなかった ちゅうししなかった |
中止しませんでした ちゅうししませんでした |
| Te-form |
中止して ちゅうしして |
中止しまして ちゅうししまして |
| Potential |
中止できる ちゅうしできる |
中止できます ちゅうしできます |
| Potential negative |
中止できない ちゅうしできない |
中止できません ちゅうしできません |