Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

中止 (ちゅうし) — đình chỉ, hủy bỏ, trung chỉ

中ちゅう止し đình chỉ
Tần suất #2510 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chuushi

ちゅうし
Pitch ちゅうし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 中止

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đình chỉ
  • hủy bỏ
  • trung chỉ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

中止する

ちゅうしする

中止します

ちゅうしします

Present negative

中止しない

ちゅうししない

中止しません

ちゅうししません

Past

中止した

ちゅうしした

中止しました

ちゅうししました

Past negative

中止しなかった

ちゅうししなかった

中止しませんでした

ちゅうししませんでした

Te-form

中止して

ちゅうしして

中止しまして

ちゅうししまして

Potential

中止できる

ちゅうしできる

中止できます

ちゅうしできます

Potential negative

中止できない

ちゅうしできない

中止できません

ちゅうしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.