国債 (こくさい) — công trái, trái phiếu chính phủ, quốc trái

こくさい công trái
Tần suất #3104 2 ký tự 漢語 kango noun

kokusai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công trái
  • trái phiếu chính phủ
  • quốc trái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.