先ほど (さきほど) — lúc nãy, khi nãy

さきほど lúc nãy
Tần suất #604 Lớp 1 3 ký tự noun

sakihodo

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lúc nãy
  • khi nãy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.