動く (うごく) — chuyển động, di chuyển
ugoku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 動く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển động
- di chuyển
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ひとつの ところに とまらず、ばしょや かたちが かわる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
店長は「もっと速く動こう」と言いますが、春はもう十分に急いでいます。
Tenchou wa "motto hayaku ugokou" to iimasu ga, haru wa mou juubun ni isoide imasu.
The manager says, "Let's move faster," but Haru is already hurrying as much as she can.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (5) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
動く うごく |
動きます うごきます |
| Present negative |
動かない うごかない |
動きません うごきません |
| Past |
動いた うごいた |
動きました うごきました |
| Past negative |
動かなかった うごかなかった |
動きませんでした うごきませんでした |
| Te-form |
動いて うごいて |
動きまして うごきまして |
| Potential |
動ける うごける |
動けます うごけます |
| Potential negative |
動けない うごけない |
動けません うごけません |