Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

動く (うごく) — chuyển động, di chuyển

動うごく chuyển động
Tần suất #603 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

ugoku

うごく
Pitch うごく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 動く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển động
  • di chuyển

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ひとつの ところに とまらず、ばしょや かたちが かわる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

動く

うごく

動きます

うごきます

Present negative

動かない

うごかない

動きません

うごきません

Past

動いた

うごいた

動きました

うごきました

Past negative

動かなかった

うごかなかった

動きませんでした

うごきませんでした

Te-form

動いて

うごいて

動きまして

うごきまして

Potential

動ける

うごける

動けます

うごけます

Potential negative

動けない

うごけない

動けません

うごけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.