動く (うごく) — chuyển động, di chuyển

うご chuyển động
Tần suất #603 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ku) · intransitive

ugoku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyển động
  • di chuyển

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.