砂糖 (さとう) — đường, đường cát

とう đường
Tần suất #3871 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun cooking

satou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đường
  • đường cát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.