撮影 (さつえい) — chụp ảnh, quay phim, nhiếp ảnh

さつえい chụp ảnh
Tần suất #758 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

satsuei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chụp ảnh
  • quay phim
  • nhiếp ảnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.