政権 (せいけん) — chính quyền, chế độ

せいけん chính quyền
Tần suất #1142 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

seiken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chính quyền
  • chế độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.