清潔 (せいけつ) — sạch sẽ, thanh khiết

せいけつ sạch sẽ
Tần suất #5904 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

seiketsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sạch sẽ
  • thanh khiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.