性欲 (せいよく) — dục vọng tình dục, tính dục

せいよく dục vọng tình dục
Tần suất #9527 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

seiyoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dục vọng tình dục
  • tính dục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.