Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

石油 (せきゆ) — dầu mỏ, thạch du

石せき油ゆ dầu mỏ
Tần suất #1733 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

sekiyu

せきゆ
Pitch せきゆ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 石油

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dầu mỏ
  • thạch du

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 土(つち)の 中(なか)から とれる、もえる 黒(くろ)い あぶら。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.