先般 (せんぱん) — gần đây, vừa rồi, mới đây

せんぱん gần đây
Tần suất #5563 2 ký tự 漢語 kango noun

senpan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gần đây
  • vừa rồi
  • mới đây

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.