洗濯 (せんたく) — giặt giũ, giặt đồ, tẩy trạc

せんたく giặt giũ
Tần suất #2525 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sentaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giặt giũ
  • giặt đồ
  • tẩy trạc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.