接触 (せっしょく) — tiếp xúc, tiếp chạm

せっしょく tiếp xúc
Tần suất #3247 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

sesshoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếp xúc
  • tiếp chạm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.