Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

触る (さわる) — chạm vào, sờ

触さわる chạm vào
Tần suất #3217 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive transitive

sawaru

さわる
Pitch さわる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 触る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chạm vào
  • sờ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

触る

さわる

触ります

さわります

Present negative

触らない

さわらない

触りません

さわりません

Past

触った

さわった

触りました

さわりました

Past negative

触らなかった

さわらなかった

触りませんでした

さわりませんでした

Te-form

触って

さわって

触りまして

さわりまして

Potential

触れる

さわれる

触れます

さわれます

Potential negative

触れない

さわれない

触れません

さわれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.