触る (さわる) — chạm vào, sờ
触る
chạm vào
Tần suất #3217
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
sawaru
さわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さわる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 触る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chạm vào
- sờ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
触る さわる |
触ります さわります |
| Present negative |
触らない さわらない |
触りません さわりません |
| Past |
触った さわった |
触りました さわりました |
| Past negative |
触らなかった さわらなかった |
触りませんでした さわりませんでした |
| Te-form |
触って さわって |
触りまして さわりまして |
| Potential |
触れる さわれる |
触れます さわれます |
| Potential negative |
触れない さわれない |
触れません さわれません |