世帯 (せたい) — hộ gia đình, thế đới

たい hộ gia đình
Tần suất #2632 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

setai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hộ gia đình
  • thế đới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.