四月 (しがつ) — tháng tư, tứ nguyệt

がつ tháng tư
Tần suất #2500 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

shigatsu

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tháng tư
  • tứ nguyệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.