市販 (しはん) — bán trên thị trường, có bán sẵn, thị phán

はん bán trên thị trường
Tần suất #4932 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

shihan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bán trên thị trường
  • có bán sẵn
  • thị phán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.