Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通販 (つうはん) — mua hàng qua mạng, đặt hàng qua bưu điện

通つう販はん mua hàng qua mạng
Tần suất #3279 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tsuuhan

つうはん
Pitch つうはん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通販

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mua hàng qua mạng
  • đặt hàng qua bưu điện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通販する

つうはんする

通販します

つうはんします

Present negative

通販しない

つうはんしない

通販しません

つうはんしません

Past

通販した

つうはんした

通販しました

つうはんしました

Past negative

通販しなかった

つうはんしなかった

通販しませんでした

つうはんしませんでした

Te-form

通販して

つうはんして

通販しまして

つうはんしまして

Potential

通販できる

つうはんできる

通販できます

つうはんできます

Potential negative

通販できない

つうはんできない

通販できません

つうはんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.