Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

販売 (はんばい) — bán hàng, phán bán

販はん売ばい bán hàng
Tần suất #347 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hanbai

はんばい
Pitch はんばい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 販売

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bán hàng
  • phán bán

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを 人(ひと)に わたして お金(かね)を もらう こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

販売する

はんばいする

販売します

はんばいします

Present negative

販売しない

はんばいしない

販売しません

はんばいしません

Past

販売した

はんばいした

販売しました

はんばいしました

Past negative

販売しなかった

はんばいしなかった

販売しませんでした

はんばいしませんでした

Te-form

販売して

はんばいして

販売しまして

はんばいしまして

Potential

販売できる

はんばいできる

販売できます

はんばいできます

Potential negative

販売できない

はんばいできない

販売できません

はんばいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.