販売 (はんばい) — bán hàng, phán bán
hanbai
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 販売
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bán hàng
- phán bán
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを 人に わたして お金を もらう こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
販売や宣伝、ほかの言語への対応などを助ける会社は、パブリッシャーと呼ばれます。
Hanbai ya senden, hoka no gengo e no taiou nado o tasukeru kaisha wa, paburisshaa to yobaremasu.
A company that helps with sales and promotion, support for other languages, and similar tasks is called a publisher.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 ゲームを作るのは、だれだろう
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
販売する はんばいする |
販売します はんばいします |
| Present negative |
販売しない はんばいしない |
販売しません はんばいしません |
| Past |
販売した はんばいした |
販売しました はんばいしました |
| Past negative |
販売しなかった はんばいしなかった |
販売しませんでした はんばいしませんでした |
| Te-form |
販売して はんばいして |
販売しまして はんばいしまして |
| Potential |
販売できる はんばいできる |
販売できます はんばいできます |
| Potential negative |
販売できない はんばいできない |
販売できません はんばいできません |