紙幣 (しへい) — tiền giấy, giấy bạc, chỉ tệ

へい tiền giấy
Tần suất #8235 2 ký tự 漢語 kango noun

shihei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền giấy
  • giấy bạc
  • chỉ tệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.