近寄る (ちかよる) — lại gần, tiếp cận

ちか lại gần
Tần suất #8234 Lớp 5 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · intransitive

chikayoru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lại gần
  • tiếp cận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.