Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

近寄る (ちかよる) — lại gần, tiếp cận

近ちか寄よる lại gần
Tần suất #8234 Lớp 5 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

chikayoru

ちかよる
Pitch ちかよる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 近寄る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lại gần
  • tiếp cận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

近寄る

ちかよる

近寄ります

ちかよります

Present negative

近寄らない

ちかよらない

近寄りません

ちかよりません

Past

近寄った

ちかよった

近寄りました

ちかよりました

Past negative

近寄らなかった

ちかよらなかった

近寄りませんでした

ちかよりませんでした

Te-form

近寄って

ちかよって

近寄りまして

ちかよりまして

Potential

近寄れる

ちかよれる

近寄れます

ちかよれます

Potential negative

近寄れない

ちかよれない

近寄れません

ちかよれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.