近寄る (ちかよる) — lại gần, tiếp cận
近寄る
lại gần
Tần suất #8234
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
chikayoru
ちかよる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちかよる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 近寄る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lại gần
- tiếp cận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
近寄る ちかよる |
近寄ります ちかよります |
| Present negative |
近寄らない ちかよらない |
近寄りません ちかよりません |
| Past |
近寄った ちかよった |
近寄りました ちかよりました |
| Past negative |
近寄らなかった ちかよらなかった |
近寄りませんでした ちかよりませんでした |
| Te-form |
近寄って ちかよって |
近寄りまして ちかよりまして |
| Potential |
近寄れる ちかよれる |
近寄れます ちかよれます |
| Potential negative |
近寄れない ちかよれない |
近寄れません ちかよれません |