死刑 (しけい) — tử hình, án tử

けい tử hình
Tần suất #3926 2 ký tự 漢語 kango noun

shikei

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tử hình
  • án tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.