審 (しん) — thẩm, xét xử, thẩm tra
審
thẩm
Tần suất #2939
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
shin
Nghĩa
- thẩm
- xét xử
- thẩm tra