有料 (ゆうりょう) — có thu phí, trả phí, hữu liệu

ゆうりょう có thu phí
Tần suất #2938 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

yuuryou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • có thu phí
  • trả phí
  • hữu liệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.