Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

審理 (しんり) — xét xử, thẩm lý

審しん理り xét xử
Tần suất #4844 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shinri

しんり
Pitch しんり[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 審理

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xét xử
  • thẩm lý

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

審理する

しんりする

審理します

しんりします

Present negative

審理しない

しんりしない

審理しません

しんりしません

Past

審理した

しんりした

審理しました

しんりしました

Past negative

審理しなかった

しんりしなかった

審理しませんでした

しんりしませんでした

Te-form

審理して

しんりして

審理しまして

しんりしまして

Potential

審理できる

しんりできる

審理できます

しんりできます

Potential negative

審理できない

しんりできない

審理できません

しんりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.