審査 (しんさ) — thẩm tra, xét duyệt, thẩm sát

しん thẩm tra
Tần suất #1225 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shinsa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thẩm tra
  • xét duyệt
  • thẩm sát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.