Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

審査 (しんさ) — thẩm tra, xét duyệt, thẩm sát

審しん査さ thẩm tra
Tần suất #1225 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shinsa

しんさ
Pitch しんさ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 審査

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thẩm tra
  • xét duyệt
  • thẩm sát

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. よく しらべて、いいか わるいかを きめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

審査する

しんさする

審査します

しんさします

Present negative

審査しない

しんさしない

審査しません

しんさしません

Past

審査した

しんさした

審査しました

しんさしました

Past negative

審査しなかった

しんさしなかった

審査しませんでした

しんさしませんでした

Te-form

審査して

しんさして

審査しまして

しんさしまして

Potential

審査できる

しんさできる

審査できます

しんさできます

Potential negative

審査できない

しんさできない

審査できません

しんさできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.