審査 (しんさ) — thẩm tra, xét duyệt, thẩm sát
審査
thẩm tra
Tần suất #1225
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shinsa
しんさ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんさ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 審査
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thẩm tra
- xét duyệt
- thẩm sát
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- よく しらべて、いいか わるいかを きめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
審査する しんさする |
審査します しんさします |
| Present negative |
審査しない しんさしない |
審査しません しんさしません |
| Past |
審査した しんさした |
審査しました しんさしました |
| Past negative |
審査しなかった しんさしなかった |
審査しませんでした しんさしませんでした |
| Te-form |
審査して しんさして |
審査しまして しんさしまして |
| Potential |
審査できる しんさできる |
審査できます しんさできます |
| Potential negative |
審査できない しんさできない |
審査できません しんさできません |