森林 (しんりん) — rừng, rừng rậm, sâm lâm

しんりん rừng
Tần suất #1800 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shinrin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rừng
  • rừng rậm
  • sâm lâm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.