(しお) — muối

しお muối
Tần suất #2249 Lớp 4 1 ký tự noun cooking

shio

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • muối

Kanji được dùng

Từ liên quan

Từ chứa 塩 (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.