失踪 (しっそう) — mất tích, thất tung

しっそう mất tích
Tần suất #8662 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

shissou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mất tích
  • thất tung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.