Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

失望 (しつぼう) — thất vọng, tuyệt vọng

失しつ望ぼう thất vọng
Tần suất #6579 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shitsubou

しつぼう
Pitch しつぼう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 失望

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thất vọng
  • tuyệt vọng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

失望する

しつぼうする

失望します

しつぼうします

Present negative

失望しない

しつぼうしない

失望しません

しつぼうしません

Past

失望した

しつぼうした

失望しました

しつぼうしました

Past negative

失望しなかった

しつぼうしなかった

失望しませんでした

しつぼうしませんでした

Te-form

失望して

しつぼうして

失望しまして

しつぼうしまして

Potential

失望できる

しつぼうできる

失望できます

しつぼうできます

Potential negative

失望できない

しつぼうできない

失望できません

しつぼうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.