失望 (しつぼう) — thất vọng, tuyệt vọng
失望
thất vọng
Tần suất #6579
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shitsubou
しつぼう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しつぼう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 失望
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thất vọng
- tuyệt vọng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
失望する しつぼうする |
失望します しつぼうします |
| Present negative |
失望しない しつぼうしない |
失望しません しつぼうしません |
| Past |
失望した しつぼうした |
失望しました しつぼうしました |
| Past negative |
失望しなかった しつぼうしなかった |
失望しませんでした しつぼうしませんでした |
| Te-form |
失望して しつぼうして |
失望しまして しつぼうしまして |
| Potential |
失望できる しつぼうできる |
失望できます しつぼうできます |
| Potential negative |
失望できない しつぼうできない |
失望できません しつぼうできません |