失う (うしなう) — mất, đánh mất
ushinau
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 失う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mất
- đánh mất
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 手に あった ものが なくなって しまう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
各地の人が戦いに関わり、家や仕事を失った人もいました。
Kakuchi no hito ga tatakai ni kakawari, ie ya shigoto o ushinatta hito mo imashita.
People from many regions became involved in the fighting, and some lost their homes and work.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
失う うしなう |
失います うしないます |
| Present negative |
失わない うしなわない |
失いません うしないません |
| Past |
失った うしなった |
失いました うしないました |
| Past negative |
失わなかった うしなわなかった |
失いませんでした うしないませんでした |
| Te-form |
失って うしなって |
失いまして うしないまして |
| Potential |
失える うしなえる |
失えます うしなえます |
| Potential negative |
失えない うしなえない |
失えません うしなえません |