Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

失う (うしなう) — mất, đánh mất

失うしなう mất
Tần suất #858 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-u) transitive

ushinau

うしなう
Pitch うしなう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 失う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mất
  • đánh mất

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 手(て)に あった ものが なくなって しまう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

失う

うしなう

失います

うしないます

Present negative

失わない

うしなわない

失いません

うしないません

Past

失った

うしなった

失いました

うしないました

Past negative

失わなかった

うしなわなかった

失いませんでした

うしないませんでした

Te-form

失って

うしなって

失いまして

うしないまして

Potential

失える

うしなえる

失えます

うしなえます

Potential negative

失えない

うしなえない

失えません

うしなえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.