Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

喪失 (そうしつ) — mất mát, tang thất

喪そう失しつ mất mát
Tần suất #5093 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

soushitsu

そうしつ
Pitch そうしつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 喪失

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mất mát
  • tang thất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

喪失する

そうしつする

喪失します

そうしつします

Present negative

喪失しない

そうしつしない

喪失しません

そうしつしません

Past

喪失した

そうしつした

喪失しました

そうしつしました

Past negative

喪失しなかった

そうしつしなかった

喪失しませんでした

そうしつしませんでした

Te-form

喪失して

そうしつして

喪失しまして

そうしつしまして

Potential

喪失できる

そうしつできる

喪失できます

そうしつできます

Potential negative

喪失できない

そうしつできない

喪失できません

そうしつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.