Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

失敗 (しっぱい) — thất bại

失しっ敗ぱい thất bại
Tần suất #873 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive abstract

shippai

しっぱい
Pitch しっぱい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 失敗

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thất bại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. やろうと した ことが うまく いかない こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

失敗する

しっぱいする

失敗します

しっぱいします

Present negative

失敗しない

しっぱいしない

失敗しません

しっぱいしません

Past

失敗した

しっぱいした

失敗しました

しっぱいしました

Past negative

失敗しなかった

しっぱいしなかった

失敗しませんでした

しっぱいしませんでした

Te-form

失敗して

しっぱいして

失敗しまして

しっぱいしまして

Potential

失敗できる

しっぱいできる

失敗できます

しっぱいできます

Potential negative

失敗できない

しっぱいできない

失敗できません

しっぱいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.