失敗 (しっぱい) — thất bại
失敗
thất bại
Tần suất #873
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
abstract
shippai
しっぱい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しっぱい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 失敗
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thất bại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- やろうと した ことが うまく いかない こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
失敗する しっぱいする |
失敗します しっぱいします |
| Present negative |
失敗しない しっぱいしない |
失敗しません しっぱいしません |
| Past |
失敗した しっぱいした |
失敗しました しっぱいしました |
| Past negative |
失敗しなかった しっぱいしなかった |
失敗しませんでした しっぱいしませんでした |
| Te-form |
失敗して しっぱいして |
失敗しまして しっぱいしまして |
| Potential |
失敗できる しっぱいできる |
失敗できます しっぱいできます |
| Potential negative |
失敗できない しっぱいできない |
失敗できません しっぱいできません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Cùng thẻ — abstract
Kanji
Từ
- 結果 kết quả adverb noun intransitive suru verb
- 問題 vấn đề noun
- 意見 ý kiến noun intransitive suru verb transitive
- 計画 kế hoạch noun suru verb transitive
- 変化 thay đổi noun intransitive suru verb
- 成功 thành công noun intransitive suru verb
- 解決 giải quyết noun intransitive suru verb transitive
- 方法 phương pháp noun
- 理由 lý do noun