室内 (しつない) — trong phòng, nội thất

しつない trong phòng
Tần suất #3527 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shitsunai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong phòng
  • nội thất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.