初夏 (しょか) — đầu hè, sơ hạ, chớm hè

しょ đầu hè
Tần suất #8749 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shoka

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đầu hè
  • sơ hạ
  • chớm hè

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.