Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分量 (ぶんりょう) — phân lượng, số lượng, khẩu phần

分ぶん量りょう phân lượng
Tần suất #8750 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

bunryou

ぶんりょう
Pitch ぶんりょう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分量

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân lượng
  • số lượng
  • khẩu phần

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分量する

ぶんりょうする

分量します

ぶんりょうします

Present negative

分量しない

ぶんりょうしない

分量しません

ぶんりょうしません

Past

分量した

ぶんりょうした

分量しました

ぶんりょうしました

Past negative

分量しなかった

ぶんりょうしなかった

分量しませんでした

ぶんりょうしませんでした

Te-form

分量して

ぶんりょうして

分量しまして

ぶんりょうしまして

Potential

分量できる

ぶんりょうできる

分量できます

ぶんりょうできます

Potential negative

分量できない

ぶんりょうできない

分量できません

ぶんりょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.