署名 (しょめい) — chữ ký, ký tên, thự danh
署名
chữ ký
Tần suất #2777
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shomei
しょめい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょめい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 署名
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chữ ký
- ký tên
- thự danh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
署名する しょめいする |
署名します しょめいします |
| Present negative |
署名しない しょめいしない |
署名しません しょめいしません |
| Past |
署名した しょめいした |
署名しました しょめいしました |
| Past negative |
署名しなかった しょめいしなかった |
署名しませんでした しょめいしませんでした |
| Te-form |
署名して しょめいして |
署名しまして しょめいしまして |
| Potential |
署名できる しょめいできる |
署名できます しょめいできます |
| Potential negative |
署名できない しょめいできない |
署名できません しょめいできません |