商標 (しょうひょう) — nhãn hiệu, thương hiệu, thương tiêu

しょうひょう nhãn hiệu
Tần suất #3564 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shouhyou

Pitch しょひょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhãn hiệu
  • thương hiệu
  • thương tiêu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.